単語:cổ tức
意味:配当
類義語:chia cổ tức、lợi nhuận phân phối
対義語:khoản lỗ、không chia cổ tức
解説:cổ tứcは株式の所有者に対して会社が支払う利益の一部を指します。通常、企業が得た利益を株主に還元するために行われるもので、一定の割合で配分されることが一般的です。配当は現金で支払われることもあれば、追加の株式として支払われることもあります。一般的に株主は、企業が健康な利益を上げている場合に配当を期待し、これが株の購入要因の一つとなります。cổ tứcは投資家にとって重要な情報であり、特に安定した収入源を求める投資家にとっては重要な指標となります。各企業によって配当政策は異なるため、投資家はそれを考慮する必要があります。
例文:
・Công ty đã quyết định tăng cổ tức cho cổ đông trong năm nay。
・Nhiều nhà đầu tư chọn cổ phiếu có cổ tức ổn định như một nguồn thu nhập thụ động。
・Các công ty công nghệ thường không trả cổ tức vì họ reinvest lợi nhuận vào nghiên cứu và phát triển。