単語:chuyển biến
意味:変化、変化すること
類義語:biến đổi、biến chuyển、thay đổi
対義語:ổn định、không thay đổi
解説:
「chuyển biến」は、物事が変わることや、変化する過程を指す言葉です。日常生活の中では、心理的、社会的、または環境的な変化を表現する際に使われることが多いです。この単語は、単に物理的な変化だけでなく、感情や状況の変化にも適用されます。「biến đổi」を使うと、より明確に「変わる」というニュアンスが強くなりますが、「chuyển biến」はそこに動的な要素を加え、プロセスや過程を強調します。また、政治や経済の文脈でも使用されることがあり、特に社会的な変革や発展を語るときに重要な語彙となります。
例文:
・Kinh tế Việt Nam đang trải qua một chuyển biến lớn.
・Sau nhiều năm, tâm lý của người dân đã có chuyển biến tích cực.
・Chuyển biến trong chính sách an sinh xã hội đã giúp giảm nghèo hiệu quả.