単語:đường kính
意味:直径
類義語:đường tròn, đường thẳng
対義語:半径
解説:ベトナム語の「đường kính」は、円や球体の中心を通る直線の長さ、すなわち直径を指します。この用語は、円の大きさを測る際に使用される基本的な概念であり、数学や工学、物理学などの分野で頻繁に使われます。特に円や球に関連する問題を考えるときには、直径の理解が重要です。直径は円の両側の端点を結ぶ線分の長さであり、それを使ってさまざまな計算(面積や周囲の長さを求める際など)を行います。
例文:
・Ví dụ 1: Cách tính đường kính của một hình tròn rất đơn giản.
・例文2:Đường kính của quả bóng là 30cm.
・例文3:Trong hình học, đường kính là đường thẳng nối hai điểm trên viền của hình tròn.