AI解説
単語:hoài niệm
意味:tâm trạng nhớ lại quá khứ, thường gắn liền với những kỷ niệm đẹp.
類義語: hồi tưởng, nhớ nhung, tưởng niệm
対義語:quên lãng, phủ nhận, bỏ qua
解説:
「hoài niệm」という単語は、過去を思い出す心情を表す言葉です。特に美しい思い出や経験に関連していることが多く、怀旧とも訳されます。この単語は、過去の出来事や人々に対する深い感情をも表すため、感傷的な場面でよく使われます。類義語には「hồi tưởng」(回想)や「nhớ nhung」(懐かしさ)などがありますが、これらの語は文脈によって異なる意味合いを持つことがあります。「hoài niệm」は特に、ポジティブな思い出にフォーカスされることが多いのに対し、「quên lãng」(忘却)や「phủ nhận」(否定)は、否定的な感情を伴うことがあります。
例文:
・Cô ấy thường có những hoài niệm đẹp về tuổi thơ của mình.(彼女は自分の子供時代の美しい思い出をしばしば思い出します。)
・Dù sống trong hiện tại, tôi cũng không thể không có hoài niệm về những người bạn cũ.(現在に生きていても、私は旧友を思い出さずにはいられません。)
・Hoài niệm về quê hương làm cho tôi cảm thấy buồn và vui cùng một lúc.(故郷への懐かしさは、私を同時に悲しませたり喜ばせたりします。)
・Trong những buổi tụ tập, chúng tôi thường chia sẻ những hoài niệm về thời sinh viên.(集まりの中で、私たちはしばしば学生時代の思い出を共有します。)
・Những bài hát xưa luôn gợi lại trong tôi những hoài niệm ngọt ngào.(昔の歌は私に甘い思い出を呼び起こします。)