AI解説
単語:khu vực
意味:vùng, một phần không gian xác định, thường được sử dụng để chỉ một địa điểm hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó.
類義語: khu, miền, vùng
対義語:không gian trống, không có khu vực xác định
解説:「khu vực」は特定の空間や地域、あるいは分野を指す言葉で、地理的な範囲だけでなく、活動や事務処理の範囲を指すこともあります。たとえば、都市計画の文脈では、ある特定の「khu vực」(地区)での開発計画や管理の議論が行われることがあります。また、ビジネスでも特定の市場や顧客群を指す場合に使用されます。類義語の「khu」や「miền」も具体的な領域を示しますが、「khu vực」はより広範であり、特に制度や公式な文脈で使われることが多いです。
例文:
・Ví dụ 1: Trong khu vực thành phố, có nhiều công trình đang được xây dựng.
(都市区域では、多くの建設工事が行われています。)
・Ví dụ 2: Để nâng cao chất lượng cuộc sống, khu vực này cần được đầu tư cơ sở hạ tầng tốt hơn.
(生活の質を向上させるために、この地域にはより良いインフラへの投資が必要です。)
・Ví dụ 3: Khu vực này nổi tiếng với nhiều địa điểm du lịch hấp dẫn.
(この地域は、多くの魅力的な観光地で有名です。)
このように、「khu vực」は様々な文脈で使用され、特定の範囲や分野を明示するための便利な言葉となっています。