単語:mặt trời
意味:太陽
類義語:ngôi sao (星)
対義語:mặt trăng (月)
解説:ベトナム語で「mặt trời」は太陽を指し、昼間に空で光を放っている星を意味します。太陽は地球上の生命にとって非常に重要な存在であり、光と熱を供給する役割を果たしています。文中では時刻や天気、季節などに関連して使われることが多いです。また、詩的な表現や比喩としても用いられ、希望や幸福を象徴することもあります。
例文:
・例文1:Mặt trời mọc vào buổi sáng và lặn vào buổi chiều.(太陽は朝に昇り、夕方に沈む。)
・例文2:Ánh sáng của mặt trời giúp cây cối phát triển.(太陽の光は植物が成長するのを助ける。)
・例文3:Tôi thích đi dạo dưới ánh mặt trời vào cuối tuần.(私は週末に太陽の光の下で散歩するのが好きです。)
・例文4:Mặt trời tỏa sáng trên bầu trời xanh.(太陽は青い空の上で輝いている。)
・例文5:Chúng ta cần bảo vệ mặt trời và môi trường của chúng ta.(私たちは太陽と私たちの環境を守る必要がある。)