単語:trở thành
意味:~になる
類義語:biến thành、hóa thành
対義語:biến mất、không còn
解説:「trở thành」は、ある状態や形態になることを表す動詞です。変化や成長の過程を示し、物事が新たな形に進化する様子を強調します。この語は、職業や役割、または性格の変化を表す際によく使われます。また、「trở thành」は、未来の希望や目標としての意味合いを持つことも多いため、人生の目標について語る際にも使われます。一般的には、「trở nên」という表現と似ていますが、「trở thành」は特に公式な場面や重要な変化に用いられることが多いです。
例文:
・Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
(私は将来医者になりたいです。)
・Cô ấy đã trở thành người nổi tiếng sau khi tham gia chương trình truyền hình.
(彼女はテレビ番組に参加した後、有名人になりました。)
・Anh ấy sẽ trở thành giám đốc công ty sau khi hoàn thành khóa học quản lý.
(彼は経営管理のコースを修了した後、会社の社長になります。)