単語:măng
意味:竹の若芽、または竹の新芽
類義語:măng tre(竹の若芽)、măng cụt(カンボジアの果物)
対義語:なし(特定の対義語は存在しない)
解説:măngは、主にアジア諸国で人気のある食材であり、特にベトナム料理においては多くの料理に使用されます。竹の新芽は柔らかく、香りが独特で、食感も良いため、スープや炒め物、サラダなど、さまざまな料理に用いられます。通常、春に収穫されるため、季節感を味わうことができます。さらに、十分な栄養素を含んでおり、健康にも良いとされています。măngの調理法には、茹でる、蒸す、炒めるなどがあり、他の食材とも相性が良いことから、幅広いレシピに利用されています。
例文:
・măng là một nguyên liệu quan trọng trong ẩm thực Việt Nam.
・Mùa xuân là thời điểm thích hợp để thu hoạch măng tươi.
・Măng xào thịt heo là món ăn yêu thích của nhiều người.
・Chúng tôi đã nấu món canh măng rất ngon cho bữa tối.
・Măng rất giàu chất dinh dưỡng và tốt cho sức khỏe.