単語:(lương thực)
意味:(食糧、食料、主食となる穀物や食用物資。特に米・麦などの基本的な食べ物を指す)
類義語:(thực phẩm、nông sản、đồ ăn、thức ăn)
対義語:(đói kém、thiếu thốn、không có ăn)
解説:(「lương thực」は、日常会話でも使えますが、特に「人が生きるために必要な基礎的な食料」「国家や地域の食料供給」という少し公的・社会的な文脈でよく使われる語です。日本語の「食糧」に近く、単なる“料理”や“食べ物”よりも、米・穀物・保存可能な食料など、生活の土台となるものを指すことが多いです。たとえば「lương thực dự trữ」は「備蓄食糧」、「thiếu lương thực」は「食糧不足」という意味になります。なお、「thực phẩm」はより広く「食品全般」を表し、加工食品や飲み物も含みます。一方、「thức ăn」は「食べ物」「餌」など文脈によって幅があります。「lương thực」は生活・経済・農業・災害対策などの話題で重要な語です。)
例文:(5~25語の文を3~5つ)
・Chính phủ đang hỗ trợ lương thực cho người dân vùng lũ.
・Gia đình tôi dự trữ lương thực cho mùa mưa bão.
・Thiếu lương thực là vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi.