単語:lương thực
意味:食料、特に主食となる穀物や作物。
類義語:thực phẩm(食品)、thực vật(植物)
対義語:khát nước(渇水)、nạn đói(飢饉)
解説:lương thựcは、主に人々が日常的に摂取するための食品を指し、特に米や小麦などの穀物を中心に扱われます。食料の確保は国家や地域の安定に直結するため、lương thựcの生産や供給は経済や政治において非常に重要なテーマです。また、lương thựcは、食料自給率や食糧安全保障といった文脈でも頻繁に使用されます。文脈によっては、lương thựcは単に栄養を指すだけでなく、文化や生活習慣を反映する面もあります。
例文:
・Lương thực là yếu tố quan trọng quyết định đến an ninh lương thực của một quốc gia.
・Trong mùa lũ, nông dân gặp khó khăn trong việc thu hoạch lương thực.
・Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ nông nghiệp để đảm bảo lương thực cho người dân.