単語:chủng tộc
意味:人種、民族
類義語:dân tộc、nhóm người
対義語:Không có対義語 (人種、民族に対する明確な対義語は存在しない)
解説:ベトナム語の「chủng tộc」は「人種」や「民族」を指す言葉であり、人々の出自や文化的背景を示すために使われます。一般的には、身体的特徴や言語、文化習慣に基づくグループ分けを含みます。特に社会的・歴史的な文脈で使われることが多く、人種差別や民族問題に関する議論においても重要な概念です。類義語である「dân tộc」は「民族」や「国民」を意味し、特定の文化や習慣を持っている集団を指します。対義語は特にないものの、場合によっては「多様性」と対比されることがあります。
例文:
・例文1: Việt Nam là một quốc gia có nhiều chủng tộc khác nhau. (ベトナムは多くの異なる民族が存在する国です。)
・例文2: Chủng tộc không định nghĩa giá trị của một con người. (人種は人間の価値を定義しない。)
・例文3: Nghiên cứu về chủng tộc giúp ta hiểu thêm về văn hóa và lịch sử. (人種に関する研究は、文化と歴史をより深く理解する手助けとなります。)
・例文4: Các chủng tộc khác nhau có những nét đặc trưng riêng. (異なる人種はそれぞれ独自の特徴を持っています。)
・例文5: Chính phủ cần có chính sách bảo vệ quyền lợi của các chủng tộc thiểu số. (政府は少数民族の権利を保護する政策を持つべきです。)