単語:vệ tinh
意味:衛星
類義語:hệ thống vệ tinh(衛星システム)、vệ tinh nhân tạo(人工衛星)
対義語:地球(trái đất)
解説:ベトナム語で「vệ tinh」は「衛星」を意味し、自然の衛星(例えば、月)や人工的に作られた衛星の両方を指すことができます。文脈によっては、地球とその周囲を回る人工衛星、通信衛星、観測衛星などを非常に広い意味で含むことがあるため、具体的な種類や用途に応じて使い分けられることがあります。特に、宇宙関連の話題や技術的な文脈で頻繁に使われます。
例文:
・例文1:Trái đất có một vệ tinh tự nhiên lớn gọi là Mặt Trăng.
(地球には「月」と呼ばれる大きな自然衛星があります。)
・例文2:Vệ tinh nhân tạo đang giúp cải thiện dự báo thời tiết.
(人工衛星は天気予報の改善に役立っています。)
・例文3:Nhiều vệ tinh đã được phóng lên để nghiên cứu khí quyển.
(多くの衛星が大気の研究のために打ち上げられました。)
・例文4:Hệ thống vệ tinh toàn cầu giúp xác định vị trí chính xác.
(全地球衛星システムは正確な位置を特定するのに役立ちます。)
・例文5:Vệ tinh đã cung cấp nhiều dữ liệu cần thiết cho các nhà khoa học.
(衛星は科学者に必要な多くのデータを提供しています。)