単語:ngờ
意味:疑いや不信、予想外の事柄
類義語:hoài nghi(疑念)、nghi ngờ(疑う)
対義語:tin tưởng(信じる)、chắc chắn(確実)
解説:ベトナム語の「ngờ」は、他人の言動や状況に対して信頼を持てない、または予想外のことが起こるといった感情や状態を表します。日常的には、「ngờ」には懐疑的な態度を示すことが多く、何かが本当かどうか疑問に思う場面で使われます。「ngờ」と「hoài nghi」や「nghi ngờ」は近い意味がありますが、「hoài nghi」はより一般的な疑念や疑いを意味し、「nghi ngờ」は特に人や事柄に対する疑いを強調します。一方、「tin tưởng」や「chắc chắn」とは対照的に、信頼や確信を表す言葉です。
例文:
・Có nhiều người ngờ rằng chính phủ giấu diếm thông tin thật về dịch bệnh.
(多くの人が政府が病気に関する真実の情報を隠しているのではないかと疑っている。)
・Tôi ngờ rằng anh ta không thành thật với chúng ta trong thương vụ này.
(私は彼がこの取引について私たちに対して誠実でないのではないかと疑っている。)
・Cô bạn tôi luôn hoài nghi về khả năng thành công của tôi.
(私の友達はいつも私の成功の可能性を疑っています。)