HNXベトナム語・漢越語辞典
Tôi đã từng nghe những lời đồn nhưng không ngờ là chúng lại tồn tại.
噂には聞いたことがあったが、本当に存在しているとは思わなかった。

関連単語

単語漢越字意味
A1
わたし
I
C2
話
word
在
B1
~で
at, in, on
B1
疑う
doubt
A2
〜ら、〜たち
some
存在
B2
存在
exist
A1
しかし
however
A1
したことがある
have ever done
A1
聞く
listen, hear
空
A1
ない
not
A1
また、来る、再び
again
A1
です
is,am,are
C2
噂
rumor
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved