単語:ấu trùng
意味:幼虫
類義語:sâu (虫)、côn trùng (昆虫)
対義語:nhộng (さなぎ)、cá thể trưởng thành (成虫)
解説: 「ấu trùng」は昆虫の成長段階の一つであり、卵から孵化した後、成虫になる前の段階にあたります。この段階は通常、いくつかの変態を経て成虫になるまでの間にあるもので、多くの場合、食物を摂取して急速に成長します。幼虫は、成虫とは形状や生態が異なることが多く、特にその食性や habitat に関して大きな違いが見られます。また、幼虫という言葉は昆虫に限らず、魚類や両生類の幼少期にも使われることがありますが、一般的には昆虫の幼虫を指すことが多いです。この語は科学的なコンテキストだけではなく、日常会話でも使われることがあります。
例文:
・例文1: Ấu trùng của con bướm này có màu xanh lá cây và thường sống trên cây.
・例文2: Một số loài ấu trùng ăn thực vật, trong khi những loài khác là động vật ăn thịt.
・例文3: Khi ấu trùng phát triển đủ lớn, chúng sẽ biến thành nhộng trước khi trở thành bướm trưởng thành.
・例文4: Không phải tất cả các loài côn trùng đều trải qua giai đoạn ấu trùng trước khi trưởng thành.
・例文5: Nhiều bà con nông dân phải sử dụng thuốc trừ sâu để kiểm soát sự phát triển của ấu trùng gây hại cho mùa màng.