単語:ấu trùng
意味:昆虫やその他の生物の幼齢段階、特に卵から孵化したばかりの状態。
類義語・対義語:
類義語:giai đoạn larva(幼虫期)、sâu(虫、特に幼虫)
対義語:côn trùng trưởng thành(成虫)、giai đoạn trưởng thành(成熟段階)
解説:
「ấu trùng」は主に昆虫が卵を産んでから孵化して成虫になるまでの間の幼い段階を指します。この段階では、昆虫は成長するための栄養を多く摂取する必要があり、様々な形態を持っています。たとえば、蝶の幼虫は「イモムシ」と呼ばれ、特定の植物を食べて成長します。また、「ấu trùng」は必ずしも昆虫だけでなく、他の動物の幼齢段階にも使われることがありますが、その多くは昆虫に関連しています。特に、農業や生態学においては、幼虫の成長や管理が重要となる場合があります。
例文:
・Con bướm bắt đầu cuộc đời của nó như một ấu trùng trên lá cây.(蝶は木の葉の上で幼虫として人生を始めます。)
・Nông dân thường phải kiểm soát số lượng ấu trùng để bảo vệ mùa màng.(農民は作物を守るために幼虫の数をコントロールする必要があります。)
・Sau giai đoạn ấu trùng, con vật sẽ chuyển sang giai đoạn trưởng thành.(幼虫段階の後、動物は成虫の段階に移行します。)
・Mỗi loại côn trùng có một hình thái ấu trùng khác nhau.(それぞれの昆虫は異なる幼虫の形態を持っています。)
・Việc nghiên cứu về ấu trùng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vòng đời của côn trùng.(幼虫についての研究は昆虫のライフサイクルを理解するのに役立ちます。)