単語:hương khói
意味:香煙。線香や香の煙、またはその香りが立ちのぼること。転じて、祖先祭祀や供養、寺院での祈りに関わる雰囲気を表すこともある。
類義語:nhang khói、hương thơm、khói hương
対義語:無臭、無煙、đời thường(俗世・日常)
解説:
「hương khói」は、直訳すると「香(hương)と煙(khói)」で、主に寺院、仏壇、墓参り、祖先供養などの場面で使われる語です。単に煙を指すだけでなく、線香が焚かれている神聖な空気、敬意、祈りの気持ちを含む表現としてよく用いられます。ベトナム文化では、祖先を祀る習慣が強く、「hương khói」は家族や先祖とのつながり、信仰、追悼の場面と結びつきやすいです。日常会話では「nhang khói」のほうがより口語的で、「hương khói」は少し文語的・格式ばった響きがあります。また、「hương khói」だけで「供養の場を絶やさない」「家の祈りを守る」といった比喩的な意味合いで使われることもあります。
例文:
・Gia đình tôi thắp hương khói cho tổ tiên vào ngày Tết.
・Ngôi chùa luôn nghi ngút hương khói vào buổi sáng.
・Mảnh đất này gắn liền với hương khói của nhiều thế hệ.