単語:hoang mang
意味:不安、焦燥、動揺
類義語:lo lắng(心配)、bồn chồn(そわそわ)
対義語:yên tâm(安心)、ổn định(安定)
解説:ベトナム語の「hoang mang」は、心が不安定で、心配や焦りを感じる状態を指します。この感情は通常、予期しない出来事や、将来に対する不安から生じます。「lo lắng」や「bồn chồn」という類義語も同様の意味ですが、「hoang mang」の方がより強い焦りや混乱を含むニュアンスがあります。例えば、試験の結果を待つ時や、大切な決断を下すべき場面などで「hoang mang」を感じることがあります。
例文:
・Tôi cảm thấy hoang mang khi biết tin xấu.
(悪い知らせを聞いて不安を感じた。)
・Cô ấy hoang mang trước khi lên sân khấu biểu diễn.
(彼女はステージに上がる前に動揺していた。)
・Mọi người đều hoang mang về tương lai sau cuộc khủng hoảng.
(危機の後、皆が将来に不安を感じている。)