単語: khoản
意味:項(こう)、項目、金額、条項
類義語: điều khoản(条項)、hạng mục(カテゴリー、項目)
対義語: なし
解説:
「khoản」は主に「項」という意味で使われ、特に契約や法律文書においては条項を指すことが多いです。また、会計や予算に関連する文脈では、金額や費用の項目を意味することがあります。文脈により使い方が変わるため、特定の分野での用語としても使われます。ビジネスの文脈では、特に「khoản chi phí(費用項目)」や「khoản hợp đồng(契約項)」などの用例が一般的です。法律的な文書では、各条項を示す際によく見られ、その内容がどのように実施されるかに大きく関わっています。
例文:
・Hợp đồng này có nhiều khoản quan trọng cần lưu ý.
(この契約書には注意が必要な重要な項目が多く含まれている。)
・Trong ngân sách, mỗi khoản chi đều phải được ghi chép cẩn thận.
(予算では、各支出項目を慎重に記録しなければなりません。)
・Mỗi khoản trong bảng báo cáo tài chính cần được phân tích chính xác.
(財務報告書内の各項目は正確に分析される必要があります。)
・Tôi đã kiểm tra lại các khoản trong hợp đồng và không thấy sai sót nào.
(契約書の項目を再確認しましたが、誤りは見当たりませんでした。)
・Các khoản tín dụng cho sinh viên đang tăng lên từng năm.
(学生向けの融資項目は年々増加しています。)