単語:thái giám
意味:宦官
類義語:khuyết tật (障害者)、người hầu (侍者)
対義語:nam giới (男性)、nữ giới (女性)
解説:thái giámは、特に歴史的な文脈において、主に中国やベトナムの皇宮や王宮で、去勢された男性を指す言葉です。彼らは、女性の居住区域に出入りすることが許され、皇帝や王の側近として仕えることが多かったため、政治的な影響力を持つ場合もありました。一般的には、皇族や貴族の女性を守るための制度的な措置として存在していましたが、時には政治的な権力闘争にも利用されることがありました。現代ではrarely使用される言葉であり、過去の社会構造を理解するための歴史的な要素として考えられています。
例文:
・Trong triều đình xưa, thái giám đóng một vai trò quan trọng trong các hoạt động của vua.
・Thái giám thường phải sống cuộc đời cô lập, không có gia đình riêng.
・Một số thái giám đã trở thành những nhân vật có quyền lực trong lịch sử.