単語:thúc giục
意味:催促、急かす
類義語:gọi, thúc đẩy
対義語:bỏ mặc, lờ đi
解説: "thúc giục"は、何かを早く進めるように促すことを指します。日常生活の中で、他人に何かを急ぐように頼む場面で使われます。この言葉は、他者に対してプレッシャーを与えるニュアンスを持っているため、注意深く使う必要があります。他の同義語として「gọi」や「thúc đẩy」もありますが、「thúc giục」は特に何かの進行を急かす際に使われます。一方で、「bỏ mặc」や「lờ đi」という対義語は、何も気にしない、無視するという意味を持ち、全く逆のニュアンスを表しています。
例文:
・Ví dụ 1: Tôi đã phải thúc giục anh ấy hoàn thành bài tập về nhà.
・例文2: Cô giáo thúc giục học sinh nộp bài đúng hạn.
・例文3: Nếu bạn không thúc giục, công việc sẽ không hoàn thành kịp thời.