単語:đàn hồi
意味:弾力性、復元力、柔軟性
類義語:co dãn(伸縮性)、linh hoạt(柔軟な)
対義語:cứng nhắc(堅い)、không linh hoạt(不柔軟な)
解説:「đàn hồi」という言葉は、物質や対象の弾力性や復元力を指します。特にゴムや弾性のある材料に使われることが多いですが、抽象的な文脈でも使用され、心の柔軟性や適応力を意味することもあります。日常会話やビジネスなどで、物事の変化に応じて柔軟に行動する必要がある場合に適用されることが一般的です。
例文:
・例文1:Cái bàn được làm bằng chất liệu đàn hồi, vì vậy nó không dễ bị hỏng.(そのテーブルは弾力性のある素材で作られているので、壊れにくい。)
・例文2:Trong cuộc sống, chúng ta cần có tư duy đàn hồi để vượt qua khó khăn.(人生において、困難を乗り越えるためには柔軟な思考が必要です。)
・例文3:Chất liệu này rất đàn hồi, thích hợp cho sản phẩm thể thao.(この素材は非常に弾力性があり、スポーツ用品に適しています。)
・例文4:Lãnh đạo cần có khả năng đàn hồi để thích ứng với sự thay đổi.(リーダーは変化に適応するための柔軟な能力が必要です。)
・例文5:Hệ thống này có độ đàn hồi cao, giúp nó hoạt động hiệu quả trong môi trường thay đổi.(このシステムは高い弾力性があり、変化する環境でも効果的に機能します。)