単語:đàn hồi
意味:弾力性、復元力
類義語: linh hoạt (柔軟)
対義語:cứng nhắc (硬直)
解説:ベトナム語の「đàn hồi」は物体や素材が変形した後、元の形に戻る性質を指します。この言葉は物理的な弾力性だけでなく、精神的な柔軟性や適応力にも使われることがあります。類義語の「linh hoạt」は、特に行動や考え方の柔軟さを強調する際に用いられます。対義語の「cứng nhắc」は、変化に対応できない固い性質を示します。
例文:
・Cao su có tính đàn hồi rất tốt, vì vậy nó thường được sử dụng trong sản xuất lốp xe.
(ゴムは非常に良い弾力性を持っているため、タイヤの製造にしばしば使用されます。)
・Tinh thần đàn hồi giúp chúng ta vượt qua những thời điểm khó khăn trong cuộc sống.
(弾力的な精神は、人生の困難な時期を乗り越えるのに役立ちます。)
・Nếu bạn không có sự đàn hồi trong phương pháp làm việc, bạn có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với thị trường.
(仕事の方法に弾力性がないと、市場に適応するのが難しくなるかもしれません。)
・Những người có tính cách đàn hồi thường dễ dàng giao tiếp và kết nối với những người xung quanh.
(弾力性のある性格の人は、周囲の人々と簡単にコミュニケーションを取り、つながることができます。)
・Để đạt được thành công, cần có sự đàn hồi và chấp nhận những thay đổi trong cuộc sống.
(成功を収めるためには、弾力性を持ち、人生の変化を受け入れる必要があります。)