単語:tàng trữ
意味:保管する、蓄える
類義語:lưu trữ(保存する)、cất giữ(しまう)
対義語:tiêu thụ(消費する)、khai thác(採掘する)
解説: 「tàng trữ」は物や情報を保存する、または蓄える行為を指します。日常生活だけでなく、ビジネスやデータ管理の文脈でも使用されます。特に、物品やデータを安全に管理するための手段として使われることが多いです。この単語は、物理的なもの(食料、資金など)や抽象的なもの(情報、データなど)両方に対して使用されるため、文脈によって使い分けが必要です。
例文:
・Tôi thường tàng trữ thực phẩm để đảm bảo không bị thiếu vào mùa đông.
(私が冬に不足しないように、食品をよく保管します。)
・Công ty đã tàng trữ dữ liệu quan trọng trong hệ thống lưu trữ an toàn.
(会社は重要なデータを安全な保存システムに蓄えました。)
・Chúng ta cần tàng trữ nước uống để sử dụng trong những ngày nắng nóng.
(暑い日のために飲料水を蓄えておく必要があります。)