単語:tai ương
意味:災難、厄災、逆境
類義語:khổ nạn(苦難)、tai nạn(事故)、bất hạnh(不幸)
対義語:hạnh phúc(幸福)、thịnh vượng(繁栄)
解説:「tai ương」は人生で遭遇する不運や災厄を指す言葉です。この単語は、特に明らかな原因がないにもかかわらず、自分に降りかかる不幸や困難を表現するときに使われます。例えば、病気や事故、経済的なトラブルなど、思いがけない様々な困難な状況に対して用いられることが多いです。日常の会話や文学の中で、この言葉は人々が経験する苦労や試練を強調する際に使われます。対義語には「hạnh phúc」があり、たとえば「hạnh phúc」とは、幸福や喜びの状態を表す言葉です。このため、逆に「tai ương」はその反対の状態を象徴します。
例文:
・Đôi khi cuộc sống mang đến cho chúng ta những tai ương không thể lường trước được.
・Mặc dù đã chuẩn bị kỹ càng, nhưng tai ương vẫn đến với gia đình tôi trong năm qua.
・Chúng ta phải học cách đối mặt với tai ương để trở nên mạnh mẽ hơn.