単語:tiền đình
意味:前庭、玄関
類義語:cổng, lối vào
対義語:sau vườn, hậu viện
解説:ベトナム語の「tiền đình」は主に家屋や建物の前の部分、つまり玄関や前庭を指します。実際の建築では、訪問者が最初に入る空間であり、一般的には外観を美しくするために装飾されたり、植物などが植えられたりすることが多いです。また、「tiền đình」は物理的な意味だけでなく、象徴的な意味でも使われ、ある物事の「入口」や「前触れ」といったニュアンスを持つ場合もあります。
例文:
・例文1:Nhà của tôi có một tiền đình rộng rãi và thoáng mát.
・例文2:Mỗi buổi sáng, tôi thích ngồi ở tiền đình để thưởng thức trà.
・例文3:Tiền đình của ngôi nhà được trang trí rất đẹp vào dịp Tết.