単語:thế hệ
意味:世代
類義語:nhóm, thế hệ con cháu
対義語:tiền bối, thế hệ trước
解説:「thế hệ」という言葉は、特定の時代に生まれた人々の集まりを指します。通常、同じ時期に生まれ、その時代の文化や価値観を共有する人々を示すために使用されます。例えば、ある親がいた場合、その親とその子供たちは異なる「thế hệ」に属します。この言葉は、社会的、文化的な観点から人々を区別するために使われることが一般的で、特に進化、変化、そして社会のトレンドの分析において重要な役割を果たします。
例文:
・Ngày nay, thế hệ trẻ đang có nhiều ý tưởng mới.
・Thế hệ của ông bà tôi sống trong thời kỳ chiến tranh.
・Chúng ta cần hiểu sự khác biệt giữa các thế hệ trong xã hội hiện đại.