単語:thế giới
意味:世界
類義語:vũ trụ(宇宙)、hành tinh(惑星)
対義語:không có(無い)、thế giới hư cấu(架空の世界)
解説:thế giớiは「世界」という意味を持ち、物理的な地球や社会的な文脈において使われます。具体的には、地理的な地域、文化、経済、または人間関係を指すことがあります。「thế giới」とは通常、私たちが住んでいる物理的な環境のみならず、考え方や価値観が交わる場所としても使われます。また、文脈によっては「世界的」という意味を強調する際に用いられることもあります。日常会話や文学、哲学的な議論においてもよく使われます。
例文:
・例文1:Tôi muốn biết thêm về các nền văn hóa trong thế giới.
(私は世界のさまざまな文化についてもっと知りたい。)
・例文2:Thế giới ngày nay đang đối mặt với nhiều thách thức.
(今日の世界は多くの挑戦に直面している。)
・例文3:Trong thế giới này, mỗi người đều có vai trò riêng của mình.
(この世界では、誰もがそれぞれの役割を持っている。)
・例文4:Thế giới tự nhiên rất phong phú và đa dạng.
(自然界は非常に豊かで多様です。)
・例文5:Chúng ta cần bảo vệ thế giới cho các thế hệ tương lai.
(我々は未来の世代のために世界を守る必要がある。)