単語:(hệ thống)
意味:(システム、体系、制度)
類義語:(cơ cấu、hệ thống tổ chức)
対義語:(mặc định、từng)
解説:(「hệ thống」は、さまざまな要素や部品が相互に関連し合い、特定の目的を持って機能する組織や構造を指します。たとえば、情報システム、運輸システム、教育システムなど、異なる分野で使われることがあります。「hệ thống」は通常、統合性と相互依存性を強調します。これは、システム内の各部分が他の部分に影響を及ぼすことから、全体の効率や効果に大きく関係していることを示しています。)
例文:
・Hệ thống giao thông ở thành phố này rất phức tạp.
・Chúng tôi đang xây dựng một hệ thống quản lý mới cho công ty.
・Hệ thống giáo dục của quốc gia cần được cải cách để đáp ứng nhu cầu hiện tại。