単語:thích nghi
意味:適応する
類義語:thích ứng(適応する、合う)、điều chỉnh(調整する)
対義語:khó khăn(困難)、bất ổn(不安定)
解説:
「thích nghi」は「適応する」という意味を持つ言葉で、環境や状況に合わせて自分を変える行為を指します。この言葉は、特に新しい環境や状況に直面した際に、人間、動物、またはシステムがどのようにその状況に順応していくのかを説明する際に使われます。「thích nghi」の使用は、自然環境や社会環境においても広く見られ、多くの文脈で適用されます。また、心理的な側面でも使われ、ストレスや困難に直面した時にどのように心の状態を変えるかを表すこともあります。
例文:
・Mọi loài động vật đều cần phải thích nghi với môi trường sống của mình.
(すべての動物は、自分の生息環境に適応する必要がある。)
・Trong công việc mới, tôi phải nhanh chóng thích nghi với các quy trình và văn hóa tổ chức.
(新しい仕事では、私は迅速にプロセスや組織文化に適応しなければならなかった。)
・Thích nghi với sự thay đổi là một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống hiện đại.
(変化に適応することは、現代生活において重要なスキルです。)