単語: nhiên liệu
意味:燃料
類義語: nhiên liệu hóa thạch(化石燃料)、nhiên liệu sinh học(バイオ燃料)
対義語: không có(特になし)
解説:この単語は、エネルギー源として使用される物質を指します。主に自動車や機械の動力源として利用されることが多いです。一般的には化石燃料(石油、天然ガス、石炭など)や再生可能な燃料(バイオ燃料、風力、太陽光エネルギーなど)が含まれます。使用する文脈によっては、特に特定の種類の燃料を指す場合もあるため、文脈に応じて適切に用いる必要があります。
例文:
・Xe của tôi cần một chút nhiên liệu để tiếp tục chuyến đi.
(私の車は旅行を続けるために少し燃料が必要です。)
・Nhiên liệu hóa thạch đang cạn kiệt dần và cần phải chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo.
(化石燃料は徐々に枯渇しており、再生可能エネルギーに切り替える必要があります。)
・Dầu mỏ là một trong những loại nhiên liệu quan trọng nhất trong nền kinh tế hiện đại.
(石油は現代経済において最も重要な燃料の一つです。)