単語:ngân quỹ
意味:資金、予算
類義語: ngân sách(予算)、quỹ(基金)
対義語: thiếu hụt(不足)、khoản nợ(負債)
解説:ngân quỹは資金や予算を意味し、特に企業や政府などの組織が一定のプロジェクトや活動のために計画的に配分する資金のことを指します。一般的には収入と支出のバランスを考慮して管理され、効果的に運用することが重要です。ngân quỹはビジネスや経済活動において重要な役割を果たし、特に財務の健全性を保つために不可欠です。また、ngân quỹの管理は、計画的な支出とリスクマネジメントが求められるため、専門的な知識が必要な場合も多いです。
例文:
・Chúng tôi cần lên kế hoạch chi tiêu cho ngân quỹ trong năm tới.
・Ngân quỹ của công ty đang ở mức tốt, nên chúng tôi có thể đầu tư vào dự án mới.
・Nếu không quản lý ngân quỹ một cách hiệu quả, công ty sẽ gặp khó khăn về tài chính.