単語:kháng cự
意味:抵抗する、抗う、反抗する、持ちこたえる
類義語:chống lại、kháng lại、phản kháng、đối kháng
対義語:tuân theo、chấp nhận、đầu hàng、khuất phục
解説:
「kháng cự」は、外からの力・圧力・攻撃・命令などに対して「抵抗する」「踏ん張る」という意味の動詞です。物理的な抵抗にも、社会的・政治的な反抗にも使えます。例えば、病気に対して体が「抵抗力を持つ」という文脈でも使われますし、軍事・デモ・不当な権力への反発を表すときにも用いられます。
「chống lại」も「反対する・抵抗する」という意味ですが、より口語的で広い場面に使えます。一方、「kháng cự」はやや硬めで、継続的に押し返す、耐えながら抵抗するというニュアンスが強いです。
また、「kháng cự」は単なる感情的な反発よりも、実際に圧力を受けながら踏みとどまる感じがあり、「không kháng cự nổi」で「もう抵抗できない」のように使われます。
例文:
・Người dân kháng cự trước chính sách bất công.
・Cơ thể anh ấy kháng cự rất tốt với bệnh tật.
・Cô ấy không thể kháng cự áp lực từ gia đình.
・Quân đội kháng cự mạnh mẽ trong nhiều ngày.