単語:trang sức
意味:アクセサリー、装飾品
類義語:đồ trang sức
対義語:無装飾(未装飾)
解説:ベトナム語の「trang sức」は、ジュエリーや装飾品を指します。主にネックレス、イヤリング、ブレスレット、指輪などが含まれ、結婚式や特別なイベントの際に身につけられることが多いです。「trang sức」は一般的に女性が使用することが多いですが、最近では男性用のアクセサリーも増えてきています。装飾品は、ファッションや個性を表現する手段としても重要です。また、地域や文化によって異なるデザインや素材があり、特定の地域の伝統を反映したものも存在します。
例文:
・Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ trang sức đẹp trong buổi tiệc.
(彼女はパーティーで美しいネックレスを着けていた。)
・Trang sức bằng vàng thường được ưa chuộng trong các dịp lễ hội.
(金のアクセサリーは祭りの際に好まれる。)
・Tôi mua một chiếc nhẫn trang sức để tặng sinh nhật bạn gái.
(私は彼女の誕生日にアクセサリーの指輪を買った。)
・Nhiều người chọn trang sức bạc vì giá cả phải chăng.
(多くの人は手頃な価格のためにシルバーのアクセサリーを選ぶ。)
・Trong văn hóa Việt Nam, trang sức truyền thống rất phong phú và đa dạng.
(ベトナム文化では伝統的なアクセサリーが非常に豊かで多様である。)