単語:cự ly
意味:距離
類義語:khoảng cách
対義語:gần (近い)
解説:cự lyは物理的な距離を表す言葉で、2つの物体や地点間の空間の広さを示します。この言葉は、特に科学や技術的な文脈で使われることが多く、物理的な測定や計算に関連しています。一方、類義語の khoảng cáchはより一般的な文脈でも使用され、日常会話においても多く見かけます。cự lyは特に公式な表現や専門用語として使用されることが多い傾向があります。
例文:
・Chúng ta cần đo cự ly giữa hai điểm này để hoàn thành bài tập.(私たちはこの2点の距離を測る必要があります。)
・Cự ly chạy bộ của tôi trong tuần này là khoảng 30 km.(今週の私のジョギングの距離は約30キロです。)
・Trong khoa học, cự ly là một yếu tố quan trọng trong nhiều thí nghiệm.(科学において、距離は多くの実験で重要な要素です。)