単語:kiểm duyệt
意味:検閲
類義語:kiểm soát, rà soát
対義語:thả lỏng, buông lỏng
解説:
「kiểm duyệt」は、特に出版物やインターネット上のコンテンツに対して行われる情報の監視や制限を指します。これは国家や組織が法律や規制に従って、特定の情報が一般に流通するのを防ぐ手段として用いられます。検閲には、政治的、道徳的、文化的な理由があり、特に国の安全保障や社会の秩序を維持する目的で実施されることが多いです。一方で、「kiểm soát」(管理)や「rà soát」(審査)などの類義語は、必ずしもネガティブな connotation を持たない場合もあります。対義語の「thả lỏng」や「buông lỏng」は、特に制約や監視がない自由な状況を指します。
例文:
・Ví dụ 1: Chính phủ quyết định thực hiện kiểm duyệt nội dung trên mạng để bảo vệ an ninh quốc gia.
(政府は国家安全保障を守るために、ネット上のコンテンツを検閲することを決定した。)
・Ví dụ 2: Nhiều người cho rằng việc kiểm duyệt thông tin là cần thiết nhưng cũng cần phải có giới hạn.
(多くの人が情報の検閲は必要だが、限度があるべきだとも考えている。)
・Ví dụ 3: Các nhà báo thường phải đối mặt với tình trạng kiểm duyệt nghiêm ngặt trong chế độ độc tài.
(ジャーナリストたちは独裁国家で厳しい検閲に直面することが多い。)
・Ví dụ 4: Kiểm duyệt không chỉ xảy ra trong văn hóa mà còn cả trong khoa học và giáo dục.
(検閲は文化だけでなく、科学や教育においても発生する。)
・Ví dụ 5: Một số quốc gia có luật kiểm duyệt rất nghiêm khắc đối với các nội dung nhạy cảm.
(いくつかの国には、敏感な内容に対する非常に厳しい検閲法がある。)