AI解説
単語:thanh tịnh
意味:清らかで静かなこと。心や場所が穏やかで、雑念や汚れがなく澄んでいる状態。特に仏教的・宗教的な文脈では「心身が清浄で、欲や煩わしさから離れた状態」を指します。
類義語:trong sạch, tinh khiết, yên tĩnh, thanh khiết, an tịnh
対義語:ô uế, bẩn thỉu, náo động, hỗn loạn, bất an
解説:
「thanh tịnh」は、単に「静か」というよりも、静けさに加えて「清らかさ」「澄み切った感じ」を含む語です。自然の風景、寺院、心の状態などに使われやすく、文学的でやや格調の高い表現です。
たとえば「một không gian thanh tịnh」は「清らかで静かな空間」という意味で、騒がしさがなく落ち着いた雰囲気を強調します。また「tâm thanh tịnh」は「心が澄んでいる/雑念がない」という意味で、宗教や精神修養の文脈でよく見られます。
日常会話では「yên tĩnh(静か)」や「sạch sẽ(きれい)」のほうがより一般的ですが、「thanh tịnh」は寺院、修行、精神的な浄化、詩的表現などで使うと自然です。
「thanh khiết」と近いですが、「thanh khiết」は「純粋で汚れがない」ことに重点があり、「thanh tịnh」は「静けさ」と「清浄さ」の両方を含みやすい点が特徴です。
例文:
・Ngôi chùa nằm trong một không gian rất thanh tịnh.
・Sau khi thiền, tâm trí tôi trở nên thanh tịnh hơn.
・Buổi sáng ở đây thật thanh tịnh và dễ chịu.
・Người tu hành luôn hướng đến cuộc sống thanh tịnh。