単語:hoài nghi
意味:疑い、疑念
類義語:nghi ngờ、nghi vấn
対義語:tin tưởng、đức tin
解説: "hoài nghi" は、物事や人に対する疑念や不信を表す言葉です。この表現は、特に何かが真実であるかどうかや、他者の意図に疑いを抱く際に使われます。一方、「nghi ngờ」はもう少し軽いニュアンスでの疑念を表すのに対し、「hoài nghi」はより深刻で根深い疑念を示すことが多いです。また、「tin tưởng」は信じることを意味し、「hoài nghi」とは対照的です。
例文:
・Tôi luôn hoài nghi về sự trung thực của anh ấy.
・Những vụ án không có lời giải thường gây ra hoài nghi trong cộng đồng.
・Khi nhận được thông tin mới, tôi cảm thấy hoài nghi và cần kiểm tra lại.