単語:bạch nhật
意味:白昼、明るい日中
類義語:ban ngày、trong sáng
対義語:đêm tối、tối tăm
解説:「bạch nhật」は「白昼」を意味し、日中の明るい時間帯を指します。この言葉は一般的に、安全であることや、はっきりとした状況、目の届く範囲を示すときに用いられます。「ban ngày」や「trong sáng」と類似の意味を持ちますが、文脈によっては「bạch nhật」の方がより明確に日中であることを強調します。また、対義語の「đêm tối」は夜や暗い状態を表します。この語は文学や日常会話で使われ、特に詩的な表現や比喩的な意味合いが強いことが特徴です。
例文:
・例文1:Họ gặp nhau vào bạch nhật, nơi công viên đông người.
・例文2:Tội phạm này đã thực hiện hành vi cướp giữa bạch nhật.
・例文3:Bạch nhật làm tôi cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ ngoài đường.