単語:tương lai
意味:
1. 将来、未来
2. これから先の時代、今後
3. 未来の、将来の
類義語:
mai sau、về sau、thời gian tới、ngày mai(文脈による)
対義語:
quá khứ(過去)、hiện tại(現在)
解説:
「tương lai」はベトナム語で「未来」「将来」を表す非常に基本的な語です。時間的にまだ来ていない事柄を指し、個人の人生、社会、国の発展など幅広い文脈で使えます。名詞としては「tương lai tốt đẹp(明るい未来)」のように使い、形容詞的に「kế hoạch tương lai(将来の計画)」のようにも用いられます。日本語の「未来」「将来」とほぼ対応しますが、やや書き言葉・中立的な響きがあり、会話でも頻繁に使われます。なお、「tương lai gần」は「近未来」「近い将来」という意味でよく使われる表現です。抽象的な夢や見通しだけでなく、実際の予定や計画についても使えるため、非常に汎用性の高い単語です。
例文:
・Tương lai của tôi là trở thành bác sĩ.
・Chúng ta phải nghĩ cho tương lai.
・Công ty sẽ phát triển mạnh trong tương lai gần.
・Tương lai tốt đẹp đang chờ đợi bạn.