単語:rải rác
意味:散在する、ばらばらに散らばっている
類義語:lan tỏa(広がる)、rải(まき散らす)
対義語:tập trung(集中する)、gộp lại(集める)
解説:rải rácは、物が一つの場所に集中せずに、いくつかの異なる場所や点に分散している状態を表します。この語は、物理的な配置だけでなく、情報や感情が散逸している様子にも使われます。使い方としては、散らばった物体や状況を説明する際に便利です。
例文:
・例文1: Các mảnh vỡ của đồ chơi nằm rải rác trên sàn nhà.(おもちゃの破片が床に散らばっている。)
・例文2: Những ý kiến trái chiều về dự án được rải rác trong cuộc họp.(プロジェクトに関する意見が会議でばらばらに散らばっていた。)
・例文3: Bên ngoài công viên, có nhiều rác rải rác khắp nơi.(公園の外には、ゴミがあちこちに散らばっている。)
・例文4: Những ngôi nhà rải rác trên đồi tạo nên một khung cảnh rất đẹp.(丘の上に散在する家々が美しい景色を作り出している。)
・例文5: Sách vở của tôi lúc nào cũng rải rác trong phòng.(私の本はいつも部屋中に散らばっている。)