HNXベトナム語・漢越語辞典
Người miền núi thường ở nhà sàn.
山の地域の人は普段、高床式の家に住んでいます。

関連単語

単語漢越字意味
A1
山
mountain
A1
人
human, man
家
A1
家
house
A1
(場所)で
at, in
常
A1
普段
usually
B1
高床式の家
stilt house
B1
床
floor
【文法総まとめ】
【記事一覧】
Privacy PolicyAbout MeHNXベトナム語・漢越語辞典HNXハングル・漢字語辞典お問い合わせ・ご要望
© 2024 . Horinox. All Righhts Reserved