単語:thú vị
意味:面白い、興味深い
類義語:hấp dẫn, kỳ thú
対義語:tẻ nhạt, buồn tẻ
解説:この「thú vị」という言葉は、何かが興味深く、魅力的であることを示す表現です。一般に、楽しい体験、面白い出来事、あるいは心を惹きつける話などに使われます。また、類義語の「hấp dẫn」は魅力や引きつけるという意味があり、より積極的なニュアンスを持ちます。一方、「kỳ thú」は奇妙でありながら魅力的であるというコンテクストで使われることが多いです。対義語の「tẻ nhạt」や「buồn tẻ」は、退屈さや単調さを示します。つまり、thú vịは肯定的な評価を意味し、物事の面白さや独自性を表現します。
例文:
・Cuốn sách này thật thú vị và đã thu hút sự chú ý của nhiều độc giả. (この本は本当に面白く、多くの読者の注目を引きました。)
・Bộ phim mà chúng ta đã xem tối qua rất thú vị và gay cấn. (昨夜私たちが見た映画はとても面白く、緊張感がありました。)
・Câu chuyện của ông bà luôn thú vị và đầy những bài học cuộc sống. (おじいさんとおばあさんの話はいつも面白く、人生の教訓に満ちています。)
・Tôi thấy việc học tiếng Việt rất thú vị và bổ ích. (私はベトナム語を学ぶことがとても面白く、有益だと感じています。)
・Các cuộc trò chuyện với bạn bè thường rất thú vị và mang lại nhiều niềm vui. (友達との会話はいつもとても面白く、多くの楽しみをもたらします。)