AI解説
単語:thưởng thức
意味:味わう、楽しむ、鑑賞する、享受する
類義語:nếm, tận hưởng, cảm nhận, thưởng lãm
対義語:phớt lờ, bỏ qua, chịu đựng
解説:
「thưởng thức」は、対象の味や美しさ、価値をじっくり味わい、楽しむことを表す動詞です。食べ物や飲み物について使うと「味わう」、音楽・映画・芸術・景色などについて使うと「鑑賞する」「楽しむ」という意味になります。単なる「見る」「食べる」ではなく、心を込めてその良さを感じ取るニュアンスがあります。
日常会話では「thưởng thức món ăn(料理を楽しむ)」「thưởng thức âm nhạc(音楽を鑑賞する)」のように広く使われます。また、「thưởng thức cuộc sống」のように、人生や時間を楽しむという抽象的な表現にも使えます。
似た語の「nếm」は主に味見、「tận hưởng」は恩恵や快適さを十分に楽しむ、「thưởng lãm」はやや文語的で芸術や風景を鑑賞する場面で使われやすいです。
「thưởng thức」は、感覚的な快さだけでなく、価値を理解して楽しむ姿勢を含む便利な語です。
例文:
・Chúng tôi thưởng thức món phở nóng hổi.
・Hãy thưởng thức bản nhạc này thật chậm.
・Du khách thưởng thức vẻ đẹp của vịnh Hạ Long.
・Tôi muốn thưởng thức cà phê Việt Nam mỗi sáng.