単語:thương mại
意味:商業、貿易
類義語:giao dịch(取引)、kinh doanh(ビジネス)
対義語:không thương mại(非商業)
解説: 「thương mại」は商業活動や貿易に関連する用語で、商品やサービスの販売・購入を含みます。国際的な文脈でも使われ、国内外の市場での取引に関する幅広い概念を指します。また、「kinh doanh」とは少しニュアンスが異なり、ビジネス全般を指すことが多いのに対して、「thương mại」は特に売買に焦点を当てています。例えば、貿易関係の法律や政策、国際取引などが含まれることが多いです。
例文:
・例文1:Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực thương mại quốc tế.
(ベトナムは国際貿易分野で急成長している。)
・例文2:Thương mại điện tử đã thay đổi cách chúng ta mua sắm.
(電子商取引は私たちの買い物の仕方を変えた。)
・例文3:Chính phủ cần hỗ trợ các doanh nghiệp trong các hoạt động thương mại.
(政府は商業活動において企業を支援する必要がある。)