単語:đột ngột
意味:突然、不意に、急に
類義語:bất ngờ(予想外の)、đột nhiên(突然)、gấp gáp(急な)
対義語:dần dần(徐々に)、từ từ(ゆっくり)
解説:この表現は、物事が予測できない形で急に起こることを指します。例えば、天候の変化や出来事の発生など、何かの進行が計画通りでない場合に用いられます。「đột ngột」は強い急激さを表し、しばしばショックや驚きを伴います。日常的に使われる場面としては、ニュースでの出来事や、日常生活での突然の変化などがあります。この語は好ましくない状況で使用されることが多いため、注意が必要です。
例文:
・Hôm qua, thời tiết đột ngột thay đổi, làm mọi người cảm thấy lạnh.
(昨日、天気が突然変わり、皆が寒さを感じた。)
・Cô ấy đã đột ngột rời bỏ công việc mà không thông báo trước.
(彼女は予告なしに突然仕事を辞めた。)
・Tin tức đột ngột về trận động đất khiến mọi người hoảng sợ.
(地震の突然のニュースは、皆を驚かせた。)
・Anh ấy xuất hiện đột ngột tại bữa tiệc khiến mọi người rất ngạc nhiên.
(彼はパーティーに突然現れ、皆をとても驚かせた。)
・Thời gian gần đây, giá cả thị trường biến động đột ngột làm cho nhiều người lo lắng.
(最近、市場の価格が突然変動し、多くの人々が心配している。)