単語:cách tân
意味:改革する、刷新する、近代化する。古い制度・方法・デザイン・考え方を新しく改め、より現代的で機能的な形にすること。
類義語:đổi mới(刷新する)、cải cách(改革する)、canh tân(近代化する/改革する)、tân tiến hóa(近代化する)
対義語:bảo thủ(保守的である)、giữ nguyên(そのまま保つ)、lạc hậu(時代遅れである)
解説:
「cách tân」は、単に少し変えるというより、既存のものに手を加えて新しく生まれ変わらせるニュアンスが強い語です。制度、教育、芸術、ファッション、デザイン、文学など幅広い分野で使えます。日本語では「革新」「刷新」「新しい方向への改革」といった訳が合います。
「đổi mới」も似ていますが、より一般的で、対象の範囲が広く、日常的です。「cách tân」はやや文語的・専門的で、作品や制度の“スタイルを変えて新しくする”感じが出やすいです。
また、「cải cách」は制度や組織の改革に多く、政治・経済・教育分野で使われやすいです。一方「cách tân」は、見た目や表現方法、制度の形式などを新しくする場合にも使いやすく、芸術表現との相性が良い語です。たとえば「thơ cách tân(革新的な詩)」「thiết kế cách tân(新しく工夫されたデザイン)」のように使います。
例文:
・Nhà trường đang cách tân chương trình giảng dạy.
・Nhà thiết kế muốn cách tân trang phục truyền thống.
・Nhiều nghệ sĩ trẻ theo đuổi phong cách cách tân.
・Chính phủ cần cách tân hệ thống hành chính.
・Bài thơ này thể hiện tinh thần cách tân rõ rệt.