単語:hô hấp
意味:呼吸
類義語:thở(呼吸する)、hít thở(吸って吐く)
対義語:không thở(呼吸しない)
解説:hô hấpは、生命体が酸素を取り入れ、二酸化炭素を排出する過程を指します。この過程は生物の生存に欠かせないものであり、特に人間や動物においては重要です。また、hô hấpは身体の新陳代謝とも密接に関連しており、細胞がエネルギーを生成するための必要条件です。日常会話では、呼吸の仕方や健康に関する話題でもよく使われます。特に運動時や緊張時の呼吸について言及する際に使われることが多いです。
例文:
・例文1:Khi tập thể dục, bạn cần chú ý đến cách hô hấp của mình.
(運動するとき、自分の呼吸法に注意する必要があります。)
・例文2:Hô hấp đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của cơ thể.
(呼吸は体内の代謝過程において重要な役割を果たします。)
・例文3:Người mới tập yoga thường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh hô hấp.
(ヨガを始めたばかりの人は、呼吸を調整するのに苦労することがよくあります。)
・例文4:Trong lúc căng thẳng, hãy thử điều chỉnh hô hấp để cảm thấy thoải mái hơn.
(緊張している時は、呼吸を調整してより快適に感じてみてください。)
・例文5:Hô hấp sâu giúp bổ sung oxi cho não và tăng cường sự tập trung.
(深い呼吸は脳に酸素を供給し、集中力を高めるのに役立ちます。)