単語:hệ quả
意味:結果、効果
類義語:(影響や結果を示す他の言葉)結果、成果、帰結
対義語:(反対の意味の言葉)原因、起因
解説:
「hệ quả」は、何らかの行動や出来事に対して生じる結果や効果を指します。一般的に、良い結果だけでなく、悪い結果にも使用されるため、その文脈によってポジティブな意味合いかネガティブな意味合いを持つことがあります。多くの場合、「hệ quả」は因果関係を示すために、特定の行動や事象の後に続いて使われます。日常会話からビジネスの場面、学術的な議論に至るまで幅広く使用される表現です。特に、何かを決定したり、行動を起こした際、その「hệ quả」を考慮することは非常に重要です。
例文:
・Nếu chúng ta không chăm sóc cho môi trường, hệ quả sẽ là sự tàn phá thiên nhiên.
・Việc không học hành chu đáo có thể dẫn đến hệ quả xấu trong tương lai.
・Hệ quả của việc đau ốm là tôi không thể tham gia buổi họp quan trọng.