単語:cực thịnh
意味:非常に繁栄している、最盛期の
類義語:thịnh vượng(繁栄)、hưng thịnh(興盛)、sự thịnh(興隆)
対義語:cực suy(衰退)、suy thoái(退廃)、khó khăn(困難)
解説:cực thịnhは「非常に繁栄している」という意味で、物事の最も良い状態や非常に盛んな時期を指します。この用語は特に経済や文化に関連して使われることが多く、例えば、ある国の経済が急成長を遂げている時や、ある文化が広く認知されて栄えている時に使われます。類義語としてはthịnh vượngやhưng thịnhがあり、これらも同様に繁栄を表現しますが、cực thịnhはその中でも最も強調した形になります。一方で、対義語のcực suyやsuy thoáiは、衰退や低迷を示し、明確な対比を形成します。
例文:
・Kinh tế nước này đang ở giai đoạn cực thịnh.
・Văn hóa của chúng tôi đã đạt đến cực thịnh vào thế kỷ 18.
・Công ty đã trải qua một thời gian cực thịnh trong thập kỷ qua。