単語:cực độc
意味:非常に有毒であること
類義語:hết sức độc, rất độc
対義語:không độc, vô hại
解説:ベトナム語の「cực độc」は、「非常に有毒」という意味で、主に動植物や化学物質が持つ危険性を表す際に使用されます。この言葉は、どれほど危険であったり、致命的であったりするかを強調するために使われます。また、「hết sức độc」や「rất độc」などの類義語と使い分けられることが多いですが、これらはそれぞれ「非常に毒が強い」というニュアンスを持っています。対義語となる「không độc」や「vô hại」は、危険がない、または無害であることを示します。
例文:
・Một số loại cây trong rừng Amazon có thể được coi là cực độc nếu ăn phải.
(アマゾンの森にあるいくつかの植物は、摂取すると非常に有毒と見なされることがあります。)
・Mặc dù có vẻ đẹp thu hút, nhưng nhiều loài ốc sên biển là cực độc và có thể gây hại lớn cho con người.
(魅力的な外見を持つが、多くの海のカタツムリは非常に有毒で、人間に大きな害を及ぼすことがある。)
・Khi gặp phải chất lạ, hãy cẩn thận vì nó có thể cực độc và gây nguy hiểm đến tính mạng.
(異常な物質に出会ったときは、それが非常に有毒で生命に危険を及ぼす可能性があるので注意が必要です。)