単語:cấp bách
意味:緊急、切迫している
類義語:khẩn cấp、khẩn trương
対義語:khoan thai、chậm chạp
解説:ベトナム語の「cấp bách」は、時間的に迫った状況や非常に重要であることを示す言葉です。「khẩn cấp」や「khẩn trương」も類似の意味を持ちますが、「cấp bách」は特に「急を要する」というニュアンスが強く、何かしらの行動を直ちに取る必要がある状況を指します。ビジネスシーンや日常生活において、特に迅速な対応が求められる際に用いられることが多いです。
例文:
・Tình trạng này rất cấp bách, chúng ta cần hành động ngay.
(この状況は非常に緊急で、私たちはすぐに行動する必要があります。)
・Dự án này đã chuyển sang giai đoạn cấp bách và cần được thúc đẩy.
(このプロジェクトは緊急段階に入り、進める必要があります。)
・Trong tình huống cấp bách như thế này, quyết định phải được đưa ra một cách nhanh chóng.
(このような緊急の状況では、迅速に決定を下さなければなりません。)