単語:nguy cấp
意味:危機的、緊急の
類義語:khẩn cấp(緊急)、nghiêm trọng(深刻)
対義語:bình thường(通常)、an toàn(安全)
解説: “nguy cấp”は特に緊急性や重大性が高い状況を表す言葉です。危険が迫っている状態や、早急な対処が必要な状況に使われます。この言葉は、ニュースや報道で用いられることが多く、医療や災害対応などの文脈でも頻繁に使用されます。“khẩn cấp”も類似の意味を持ちますが、“nguy cấp”はより深刻な緊急事態を指すことが多いです。例えば、自然災害や人命に関わる事故などの文脈で使用されることが一般的です。また、ビジネスや経済の分野でも、経済危機や不況の際に使われることがあります。
例文:
・Công ty chúng tôi đang trong tình trạng nguy cấp do khủng hoảng tài chính.(私たちの会社は金融危機の影響で危機的な状況にあります。)
・Sự lây lan của virus đã trở thành một vấn đề nguy cấp tại nhiều quốc gia.(ウイルスの拡散は多くの国で危機的な問題となっています。)
・Chúng tôi phải hành động ngay bây giờ trước tình hình nguy cấp này.(この危機的な状況に対処するため、今すぐ行動を起こさなければなりません。)